đẫy đà

đẫy đà

Cô ấy có khuôn mặt đẫy đà, phúc hậu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tròn trĩnh, đầy đặn một cách khỏe mạnh dễ nhìn: Dùng để miêu tả thân hình, khuôn mặt hoặc bộ phận cơ thể nhiều thịt, căng mọng, trông phúc hậu thường gợi cảm giác dễ chịu, ưa nhìn. Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự sung mãn, đầy sức sống chứ không phải béo phì tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy khuôn mặt đẫy đà, phúc hậu.
    • Những trái đào chín trông thật đẫy đà ngon lành.
    • Người phụ nữ trung niên ấy dáng người đẫy đà, đoan trang.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nét đẫy đà": thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp đầy đặn, sung túc của người phụ nữ, gắn với quan niệm thẩm mỹ truyền thống.
    • Thơ ca cổ thường ca ngợi vẻ đẹp đẫy đà của người thiếu nữ.
  • "vẻ đẫy đà": chỉ vẻ ngoài tròn trịa, đầy sức sống.
    • Cánh đồng sau cơn mưa mang một vẻ đẫy đà của sự sinh sôi.
Biến thể từ gần giống
  • Đầy đặn (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tròn trịa, no đủ. Tuy nhiên, "đẫy đà" thường thiên về biểu cảm tính hình tượng hơn.
  • Tròn trĩnh (tính từ): nhấn mạnh vào hình dáng tròn.
  • Mập mạp (tính từ): chỉ thân hình nhiều thịt, nhưng có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "đẫy đà".
  • Phúng phính (tính từ): thường dùng cho , căng tròn trẻ trung.
Từ đồng nghĩa
  • Mãn nhãn (trong ngữ cảnh chỉ vẻ đẹp no đủ, làm hài lòng mắt nhìn).
  • Căng tròn.
  • Sung mãn (chỉ sự đầy đủ về sức sống).
Từ trái nghĩa
  • Gầy gò: ốm yếu, thiếu thịt.
  • Khô héo: thiếu sức sống, teo tóp.
  • Còm nhom: rất gầy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đẫy đà" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, giàu hình ảnh. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Thường dùng với sắc thái khen ngợi, miêu tả cái đẹp truyền thống, sự phúc hậu, sung túc. Không dùng để chê bai hoặc nói về tình trạng béo phì không lành mạnh.